Những lần HR bị hiểu lầm là đứng về phía công ty là một trong những nỗi áp lực âm thầm nhưng dai dẳng nhất của nghề nhân sự. Có những ngày HR bước vào phòng làm việc với tâm thế muốn giúp mọi người tháo gỡ vấn đề, muốn kết nối giữa lãnh đạo và nhân viên để môi trường làm việc tốt hơn, nhưng cuối cùng lại trở thành người bị nghi ngờ nhiều nhất. Người lao động thường nghĩ HR là cánh tay nối dài của công ty, là người đại diện cho quyền lợi của ban lãnh đạo, là người biết mọi chuyện nhưng không bao giờ đứng về phía nhân viên. Trong khi đó rất ít người hiểu rằng HR cũng chỉ là người làm công ăn lương, cũng có giới hạn quyền lực, cũng bị áp lực KPI, áp lực giữ ổn định tổ chức và đôi khi cũng bất lực trước những quyết định không nằm trong quyền quyết định của mình.
Sự hiểu lầm này không xuất hiện trong một ngày mà được hình thành từ chính vai trò đặc thù của HR trong doanh nghiệp. Khi một nhân viên bị cắt giảm lương thưởng, HR là người gửi thông báo. Khi công ty thay đổi chính sách có lợi cho tổ chức hơn cho nhân viên, HR là người giải thích. Khi có quyết định cho thôi việc, HR là người ngồi đối diện trong buổi trao đổi cuối cùng. Dần dần trong mắt nhiều người HR trở thành bộ mặt của những quyết định khiến họ thất vọng. Người ta thường nhớ đến người truyền đạt tin xấu hơn là người đưa ra quyết định thật sự.
Có những lúc HR cố gắng bảo vệ nhân viên nhưng không ai nhìn thấy. Một nhân sự nghỉ thai sản bị quản lý muốn thay thế hoàn toàn vì hiệu suất giảm trong giai đoạn cuối thai kỳ, HR là người phải tranh luận để giữ lại vị trí cho họ. Một nhân viên bị đánh giá thấp vì mâu thuẫn cá nhân với cấp trên, HR là người âm thầm đi xác minh thông tin từ nhiều phía để tránh một quyết định cảm tính. Một tập thể bị ép tăng KPI vô lý, HR là người đề xuất điều chỉnh để giảm áp lực cho đội ngũ. Nhưng những điều đó thường không được công khai. Điều mà nhân viên nhìn thấy cuối cùng chỉ là thông báo chính thức mang tên phòng nhân sự.
Nghề HR có một nghịch lý rất lớn là càng làm đúng nguyên tắc càng dễ bị hiểu lầm vô cảm. Khi nhân viên vi phạm nội quy nhiều lần, đi trễ liên tục hoặc gây ảnh hưởng tiêu cực đến tập thể, HR vẫn phải xử lý theo quy định dù hiểu hoàn cảnh cá nhân của họ. Khi công ty yêu cầu ký biên bản hoặc xử lý kỷ luật, HR không thể chỉ dựa vào cảm xúc để bỏ qua. Chính điều này khiến nhiều người nghĩ HR lạnh lùng và chỉ biết bảo vệ lợi ích doanh nghiệp. Nhưng nếu HR bỏ qua nguyên tắc cho một người thì sẽ tạo ra bất công cho những người còn lại. Sự công bằng trong môi trường làm việc đôi khi đòi hỏi HR phải chấp nhận trở thành người bị ghét.
Nhiều nhân viên nghĩ HR có quyền lực rất lớn nhưng thực tế phần lớn HR chỉ là người thực thi trong một hệ thống phân cấp. Một chuyên viên HR bình thường không thể tự ý tăng lương cho ai chỉ vì người đó xứng đáng. Họ không thể tự hủy quyết định sa thải từ ban giám đốc. Họ cũng không thể thay đổi toàn bộ văn hóa công ty chỉ bằng mong muốn cá nhân. Nhưng vì HR là người trực tiếp giao tiếp nên mọi cảm xúc tiêu cực đều đổ dồn về họ. Có người từng tâm sự rằng mỗi lần phải thông báo cắt giảm nhân sự là một lần họ mất ngủ nhiều đêm, nhưng phía đối diện chỉ nhìn thấy hình ảnh một HR đang đọc quyết định bằng gương mặt bình tĩnh.

Một trong những hiểu lầm đau lòng nhất là khi nhân viên nghĩ HR giả vờ lắng nghe để báo cáo lại cho sếp. Điều này khiến khoảng cách giữa HR và nhân viên ngày càng lớn. Có những nhân sự thật lòng muốn giúp nhân viên tháo gỡ áp lực công việc, muốn hỗ trợ tâm lý, muốn giải quyết mâu thuẫn nội bộ nhưng không còn được tin tưởng. Chỉ vì trước đó đã có những trường hợp thông tin bị lộ hoặc công ty xử lý không khéo léo, mọi cuộc trò chuyện với HR đều bị nhìn bằng sự đề phòng. Dần dần HR trở thành người nghe rất nhiều nhưng lại khó được ai tin hoàn toàn.
Trong môi trường doanh nghiệp hiện đại, HR thường bị kẹt giữa hai áp lực trái chiều. Ban lãnh đạo muốn HR giữ kỷ luật, tối ưu chi phí và bảo vệ lợi ích công ty. Nhân viên lại muốn HR thấu hiểu, bảo vệ quyền lợi và đứng về phía người lao động. Nhưng thực tế không phải lúc nào hai điều này cũng song hành với nhau. Có những giai đoạn kinh tế khó khăn công ty buộc phải cắt giảm ngân sách, giảm thưởng hoặc tái cấu trúc. HR hiểu rõ điều đó sẽ ảnh hưởng đến tinh thần nhân viên nhưng họ vẫn phải triển khai vì nếu công ty không tồn tại thì tất cả đều mất việc. Trong mắt nhân viên HR trở thành người đứng về phía doanh nghiệp, nhưng ít ai nhìn thấy áp lực mà HR đang gánh ở giữa.
Có một điều rất ít người nói đến là nhiều HR sau nhiều năm làm nghề dần trở nên im lặng hơn vì quá nhiều lần bị hiểu sai. Ban đầu họ rất nhiệt huyết, muốn xây dựng môi trường tích cực, muốn kết nối con người với nhau. Nhưng sau nhiều lần cố gắng rồi vẫn bị xem là giả tạo hoặc thiên vị công ty, họ bắt đầu thu mình lại. Họ hạn chế chia sẻ cảm xúc cá nhân, hạn chế can thiệp sâu vào các vấn đề nội bộ và chỉ làm đúng phạm vi công việc. Điều này lại càng khiến hình ảnh HR trong mắt nhiều người trở nên khô khan hơn, tạo thành một vòng lặp khó thoát.
Có những công ty thật sự xem HR chỉ là bộ phận hành chính nhân sự và ép họ trở thành người truyền đạt các chính sách thiếu nhân văn. Khi đó HR cũng là nạn nhân của hệ thống. Một HR biết rõ chính sách đang gây bất lợi cho nhân viên nhưng không có quyền thay đổi. Một HR hiểu rằng mức lương hiện tại không tương xứng nhưng không được duyệt ngân sách. Một HR thấy nhân viên kiệt sức nhưng ban lãnh đạo chỉ quan tâm đến doanh số. Trong những tình huống đó HR trở thành lớp đệm chịu toàn bộ sự bất mãn từ hai phía. Nhân viên trách HR vô tâm còn lãnh đạo trách HR không kiểm soát được tâm lý nhân sự.
Cũng có những trường hợp một số HR thật sự hành xử thiếu tinh tế hoặc quá nghiêng về lợi ích doanh nghiệp khiến hình ảnh ngành nghề bị ảnh hưởng chung. Khi một HR nói chuyện bằng giọng áp đặt, thiếu đồng cảm hoặc xem nhẹ cảm xúc người lao động, niềm tin sẽ bị tổn thương rất mạnh. Và chỉ cần vài trải nghiệm tiêu cực như vậy cũng đủ khiến nhiều người mặc định rằng tất cả HR đều đứng về phía công ty. Đây là điều khiến những HR làm nghề bằng sự tử tế cảm thấy rất khó khăn vì họ phải gánh luôn định kiến do người khác tạo ra.
Trong những đợt cắt giảm nhân sự hàng loạt, HR thường là người bị tổn thương tinh thần nhiều nhất nhưng cũng là người không được phép thể hiện cảm xúc. Họ phải chuẩn bị hồ sơ, lên kế hoạch truyền thông nội bộ, gặp từng người để trao đổi và cố giữ sự chuyên nghiệp trong khi bên trong đầy áp lực. Có những HR sau khi hoàn thành đợt layoff đã phải nghỉ việc một thời gian vì kiệt sức tâm lý. Nhưng với nhiều người bên ngoài họ vẫn chỉ là đại diện của công ty đang đi sa thải nhân viên. Không ai hỏi cảm giác của HR khi phải nhìn đồng nghiệp bật khóc trước mặt mình.
Sự hiểu lầm đối với HR còn đến từ việc nhiều người không hiểu đúng vai trò của phòng nhân sự trong doanh nghiệp hiện đại. HR không chỉ là tuyển dụng hay chấm công tính lương mà còn phải cân bằng giữa chiến lược kinh doanh và yếu tố con người. Nếu chỉ đứng về phía nhân viên mà bỏ qua khả năng vận hành của doanh nghiệp thì công ty sẽ mất ổn định. Nếu chỉ đứng về phía doanh nghiệp mà bỏ quên con người thì văn hóa sẽ sụp đổ. HR phải cố giữ điểm cân bằng rất khó giữa hai phía và đôi khi dù cố gắng thế nào họ vẫn sẽ bị một bên thất vọng.
Một HR giỏi không phải người luôn làm hài lòng tất cả mà là người cố giữ sự công bằng trong những tình huống không ai muốn đối diện. Có khi họ phải từ chối tăng lương cho một nhân viên giỏi vì ngân sách chưa cho phép nhưng đồng thời tìm cách đề xuất cơ hội phát triển khác. Có khi họ phải xử lý một nhân viên thân thiết vi phạm nguyên tắc vì nếu bỏ qua sẽ tạo tiền lệ xấu. Có khi họ phải ngồi nghe cả hai phía chỉ trích dù bản thân không phải nguyên nhân của mâu thuẫn. Đó là áp lực tâm lý mà ít nghề nào phải đối diện thường xuyên như HR.
Nhiều người chỉ nhìn HR trong vai trò công việc mà quên rằng phía sau đó cũng là một con người với cảm xúc rất thật. Họ cũng từng bị áp KPI vô lý, cũng từng muốn nghỉ việc vì quá tải, cũng từng khóc sau những cuộc họp căng thẳng. Nhưng vì làm nghề nhân sự nên họ thường phải giữ hình ảnh điềm tĩnh và chuyên nghiệp. Điều đó khiến cảm xúc thật của HR ngày càng bị che giấu sâu hơn. Và khi một người luôn phải làm cầu nối nhưng lại không có nơi để trút áp lực, sự cô đơn nghề nghiệp sẽ ngày càng lớn.
Có những HR mất rất nhiều năm mới học được cách chấp nhận rằng không phải ai cũng hiểu mình. Họ hiểu rằng nghề này đôi khi phải chọn điều ít tổn hại hơn chứ không phải điều hoàn hảo nhất. Họ biết sẽ có lúc nhân viên thất vọng về mình dù bản thân đã cố gắng hết sức trong giới hạn cho phép. Nhưng họ vẫn tiếp tục làm nghề vì tin rằng một môi trường làm việc tử tế cần có những người sẵn sàng đứng giữa để dung hòa mâu thuẫn, dù chính họ là người dễ bị hiểu lầm nhất.
Thực tế cho thấy ở những doanh nghiệp có văn hóa minh bạch và lãnh đạo hiểu đúng vai trò HR, mức độ hiểu lầm sẽ giảm đi đáng kể. Khi công ty công khai rõ ràng lý do cho các quyết định quan trọng, khi lãnh đạo trực tiếp chịu trách nhiệm thay vì để HR làm lá chắn, khi HR được quyền tham gia xây dựng chiến lược con người chứ không chỉ thực thi mệnh lệnh, niềm tin giữa nhân viên và HR sẽ tốt hơn nhiều. Điều đó chứng minh rằng vấn đề không hoàn toàn nằm ở HR mà còn nằm ở cách tổ chức định nghĩa và sử dụng vai trò của họ.
Những lần HR bị hiểu lầm là đứng về phía công ty thực chất phản ánh một khoảng cách niềm tin trong môi trường doanh nghiệp. Khi nhân viên không cảm thấy được lắng nghe hoặc không được giải thích đầy đủ, họ sẽ dễ xem HR là đại diện của quyền lực thay vì cầu nối con người. Nhưng nếu nhìn sâu hơn sẽ thấy phần lớn HR chỉ đang cố hoàn thành vai trò của mình trong một hệ thống nhiều áp lực và mâu thuẫn. Họ không hoàn hảo, đôi khi cũng sai, đôi khi cũng bất lực, nhưng rất nhiều người trong số họ vẫn đang cố làm nghề bằng sự tử tế và trách nhiệm.
Cuối cùng điều mà nghề HR cần nhất có lẽ không phải là sự cảm thông tuyệt đối mà là sự thấu hiểu công bằng hơn. HR không hoàn toàn đứng về phía công ty cũng không thể hoàn toàn đứng về phía nhân viên. Họ đứng ở vị trí buộc phải nhìn cả hai phía và tìm cách giữ cho tổ chức vận hành mà con người không bị tổn thương quá nhiều. Đó là một vai trò khó, nhiều áp lực và thường xuyên bị hiểu sai. Nhưng cũng chính vì khó nên những người làm HR lâu năm nếu vẫn còn giữ được sự tử tế và lòng tin vào con người thì đó đã là một điều rất đáng trân trọng.

